puntada
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/punˈtada/
Nghĩa chính
- Mũi khâu, mũi maydanh từstitch
- Đau nhóidanh từsharp pain
- Dạng giống cái số ít của puntadođộng từfeminine singular of puntado
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- puntadaDạng gốc (base form)
- puntadasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , ¿?Cậu biết Tomasa làm gì cũng có toan tính cả rồi, đúng không?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa