Dịch

puntada

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/punˈtada/

Nghĩa chính

  1. Mũi khâu, mũi maydanh từstitch
  2. Đau nhóidanh từsharp pain
  3. Dạng giống cái số ít của puntadođộng từfeminine singular of puntado

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. puntadaDạng gốc (base form)
  2. puntadasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , ¿?Cậu biết Tomasa làm gì cũng có toan tính cả rồi, đúng không?

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI