Dịch

pulque

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpulke/

Nghĩa chính

  1. Pulque (đồ uống có cồn)danh từpulque (alcoholic beverage)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pulqueDạng gốc (base form)
  2. pulquesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI