pulque
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpulke/
Nghĩa chính
- Pulque (đồ uống có cồn)danh từpulque (alcoholic beverage)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pulqueDạng gốc (base form)
- pulquesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa