Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pulquería
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/pulkeˈɾia/
Nghĩa chính
1
Một cơ sở bán bột giấy
danh từ
an establishment where pulque is sold
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pulquería
Dạng gốc
(base form)
pulquería
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pulcata
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
pulquero
AI
1
Một cơ sở bán bột giấy
1
Một cơ sở bán bột giấy
1
Một cơ sở bán bột giấy