Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neutle
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈneutle/
Nghĩa chính
1
Bột giấy
danh từ
pulque
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pulque
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pulque
Rượu thùa (Mê-hi-cô)
AI
1
Bột giấy
1
Bột giấy
1
Bột giấy