Dịch

pulmonar

B1tính từ (adjective)
/pulmoˈnaɾ/

Nghĩa chính

  1. Phổitính từpulmonary

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pulmonarDạng gốc (base form)
  2. pulmonaresGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

enfermedad pulmonarBệnh phổi
insuficiencia pulmonarSuy hô hấp
tejido pulmonarMô phổi
vena pulmonarTĩnh mạch phổi
tumor pulmonarU phổi
alvéolo pulmonarPhế bào, phế nang
arteria pulmonarĐộng mạch phổi
capacidad pulmonarDung tích phổi

Họ từ (word family)

cùng gốc pulmonar
Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Cũng có thể gây ung thư phổi.
  • .Hít bụi tro núi lửa có thể gây các vấn đề phổi.
  • .Hút thuốc là yếu tố nguy cơ cho các bệnh phổi nói chung.

AI