Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
puerto marítimo
Nghĩa chính
1
Cảng biển
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
harbor
Bến cảng, cảng biển
Xuất hiện ở từ khác
puerto
kết hợp
cảng biển
AI
1
Cảng biển
1
Cảng biển
1
Cảng biển