Dịch

pucelano

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/puθeˈlano/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Valladolidtính từof, from or relating to Valladolid
  2. Người dân ở Valladoliddanh từnative or inhabitant of Valladolid (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pucelanoDạng gốc (base form)
  2. pucelanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. pucelanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. pucelanaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI