pucelano
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/puθeˈlano/
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến Valladolidtính từof, from or relating to Valladolid
- Người dân ở Valladoliddanh từnative or inhabitant of Valladolid (usually male)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh