Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
publi
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của publicidad; công khai
danh từ
clipping of publicidad; publicity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
publi
Dạng gốc
(base form)
publi
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
publi
publi
cado
Phân từ quá khứ của publicar
động từ
A2
publi
cación
Sự xuất bản, ấn phẩm, bài đăng
danh từ
B1
publi
cidad
Quảng cáo, ngành quảng cáo
danh từ
B1
publi
có
Đã xuất bản, đã đăng
động từ
B1
Xem thêm 8 từ
AI
1
Dạng rút gọn của publicidad
1
Dạng rút gọn của publicidad
1
Dạng rút gọn của publicidad