Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pterigopodio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/teɾiɡoˈpodjo/
Nghĩa chính
1
Cái móc
danh từ
clasper
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pterigopodio
Dạng gốc
(base form)
pterigopodio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
挂
guà
Treo, móc
Tiếng Anh
clasper
Bất cứ điều gì móc cài
AI
1
Cái móc
1
Cái móc
1
Cái móc