psique
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈsike/
Nghĩa chính
- Tâm trí, tâm thức, tâm lýdanh từpsyche
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- psiqueDạng gốc (base form)
- psiquesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- almađồng nghĩaThuộc tâm lý học, chỉ hoạt động tâm trí và cảm xúc hơn là khái niệm linh hồn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tâm trí
Ví dụ
- , .Tôi nghĩ hiện tại tâm trí cô ấy đã mất cân bằng đến mức bản thân cô ấy cũng chẳng còn biết mình là ai.