Dịch

psique

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈsike/

Nghĩa chính

  1. Tâm trí, tâm thức, tâm lýdanh từpsyche

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. psiqueDạng gốc (base form)
  2. psiquesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tâm trí

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , .Tôi nghĩ hiện tại tâm trí cô ấy đã mất cân bằng đến mức bản thân cô ấy cũng chẳng còn biết mình là ai.

AI