psicología
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/psikoloˈxia/nguồn
Nghĩa chính
- Tâm lý học, tâm lýdanh từpsychology
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| psicología inversa | Tâm lý đảo ngược | |
| psicología cognitiva | Tâm lý học nhận thức | |
| estudiar psicología | Chưa có nghĩa | |
| psicología clínica | Chưa có nghĩa | |
| psicología evolutiva | Chưa có nghĩa | |
| psicología infantil | Chưa có nghĩa | |
| psicología social | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc psicologíaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cô ấy thấu hiểu tâm lý của chồng mình.
- .Mẹ tôi là giáo viên tâm lý học.
- .Tâm lý học là một khoa học thực nghiệm.