Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
psicología inversa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/sikoloˌxia imˈbeɾsa/
Nghĩa chính
1
Tâm lý đảo ngược
danh từ
reverse psychology
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
reverse psychology
Sự ủng hộ của một hướng hành động theo cách thuyết phục ai đó thực hiện một hướng đi ngược lại
AI
1
Tâm lý đảo ngược
1
Tâm lý đảo ngược
1
Tâm lý đảo ngược