Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
psíquico
C1
tính từ
(adjective)
/ˈsikiko/
Nghĩa chính
1
Tâm thần, tinh thần
tính từ
psychic, mental
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
psíquico
Dạng gốc
(base form)
psíquic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
psíquico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
psíquic
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
psychic
Thuộc tâm linh; tâm thần
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
psique
psiquismo
AI
1
Tâm thần
1
Tâm thần
1
Tâm thần