Dịch

prusio

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈpɾusjo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tiếng Phổtính từPrussian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prusioDạng gốc (base form)
  2. prusiasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. prusiosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. prusiaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tiếng Phổ
  1. Prussian

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI