prusiano
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/pɾuˈsjano/
Nghĩa chính
- Tiếng Phổtính từPrussian
- Người Phổ (bản xứ hoặc cư dân ở Phổ) (thường là nam giới)danh từPrussian (native or inhabitant of Prussia) (usually male)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| prusiano antiguodanh từ | danh từ | Tiếng Phổ cổ (ngôn ngữ) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh