Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prusiano antiguo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pɾuˌsjano anˈtiɡwo/
Nghĩa chính
1
Tiếng Phổ cổ (ngôn ngữ)
danh từ
Old Prussian (language)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Old Prussian
Liên quan đến ngôn ngữ hoặc người Phổ cổ
AI
1
Tiếng Phổ cổ (ngôn ngữ)
1
Tiếng Phổ cổ (ngôn ngữ)
1
Tiếng Phổ cổ (ngôn ngữ)