Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
provocativamente
trạng từ
(adverb)
/pɾobokaˌtibaˈmente/
Nghĩa chính
1
Khiêu khích
trạng từ
provocatively
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
调
diào
Trêu ghẹo, khiêu khích
Tiếng Anh
provocatively
Khiêu khích, khêu gợi
AI
1
Khiêu khích
1
Khiêu khích
1
Khiêu khích