prostitución
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pɾostituˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Mại dâmdanh từprostitution
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prostituciónDạng gốc (base form)
- prostitucionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| casa de prostitución | Nhà chứa | |
| prostitución clandestina | Chưa có nghĩa | |
| prostitución infantil | Chưa có nghĩa | |
| prostitución legal | Chưa có nghĩa | |
| red de prostitución | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cô gái trốn thoát khỏi một mạng lưới mại dâm trẻ em.
- .Mại dâm hợp pháp ở Đức.
- .Quan hệ tình dục không sinh con được nhiều người coi là mại dâm.