Dịch

propiamente

B2trạng từ (adverb)
/ˌpɾopjaˈmente/

Nghĩa chính

  1. Một cách nghiêm túc, chính xáctrạng từstrictly, precisely

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Một cách nghiêm túc

Cụm từ (phrase)

propiamente dichaTheo đúng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI