prominente
B2tính từ (adjective)
/pɾomiˈnente/
Nghĩa chính
- Nổi bậttính từprominent
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prominenteDạng gốc (base form)
- prominentesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| figura prominente | Nhân vật nổi bật | |
| posición prominente | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- honoris .Bác sĩ nổi bật này được phong danh hiệu tiến sĩ danh dự.
- .Chuột nhọn có một chiếc mũi nhô lên.
- .Đây là một tác phẩm nổi bật của văn học Ba Lan.
Họ từ (word family)
cùng gốc prominenteTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh