Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
producir saliva
Nghĩa chính
1
Tiết nước bọt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
salivate
Tiết nước bọt, chảy nước dãi
saliva
Tiết nước bọt, chảy nước bọt
AI
1
Tiết nước bọt
1
Tiết nước bọt
1
Tiết nước bọt