Dịch

privación

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pɾibaˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự tước đoạt, sự thiếu thốn, sự gian khổdanh từdeprivation, privation, hardship

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. privaciónDạng gốc (base form)
  2. privacionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

privación de libertadTước quyền tự do

Ví dụ

  • .Nhiều người đã chịu đựng lâu dài áp bức và thiếu thốn dưới ách thực dân.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI