privación
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pɾibaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự tước đoạt, sự thiếu thốn, sự gian khổdanh từdeprivation, privation, hardship
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- privaciónDạng gốc (base form)
- privacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| privación de libertad | Tước quyền tự do |
Ví dụ
- .Nhiều người đã chịu đựng lâu dài áp bức và thiếu thốn dưới ách thực dân.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh