prioridad
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pɾjoɾiˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Sự ưu tiên, quyền ưu tiêndanh từpriority
- Quyền ưu tiên qua đường, quyền đi trướcdanh từright of way
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prioridadDạng gốc (base form)
- prioridadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar prioridad a algo | Dành ưu tiên cho | |
| orden de prioridad | Thứ tự ưu tiên | |
| primera prioridad | Ưu tiên hàng đầu | |
| tener prioridad | Có quyền ưu tiên | |
| máxima prioridad | Ưu tiên cao nhất | |
| prioridad absoluta | Ưu tiên tuyệt đối |
Xuất hiện ở từ khác
- 先后Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự ưu tiên
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .An toàn là ưu tiên số một của chúng tôi.
- .Biển báo kia nhường quyền ưu tiên cho đường cắt ngang.
- .Chăm sóc dì tôi từng là ưu tiên hàng đầu của cô ấy.