Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
priorato
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tu viện
danh từ
priory
2
Ưu tiên
danh từ
priorate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
priorato
Dạng gốc
(base form)
priorato
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
优先
yōu xiān
Ưu tiên
为主
wéi zhǔ
Ưu tiên, đặt lên hàng đầu
尽
jìn
Ưu tiên, dành trước
Tiếng Anh
priory
Tu viện
priorate
Phẩm giá, chức vụ hoặc chính quyền của bề trên
AI
1
Tu viện
2
Ưu tiên
1
Tu viện
2
Ưu tiên
1
Tu viện
2
Ưu tiên