Dịch

primor

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pɾiˈmoɾ/

Nghĩa chính

  1. Kỹ năng, sự quan tâmdanh từskill, care
  2. Điều đáng yêu, đá quýdanh từlovely thing, gem

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Kỹ năng
Khác

Ví dụ

  • .
  • .

AI