Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
primípara
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/pɾiˈmipaɾa/
Nghĩa chính
1
Nguyên thủy
danh từ
primipara
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
primípara
Dạng gốc
(base form)
primípara
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
最初
zuì chū
Nguyên thủy, ban đầu
原始
yuán shǐ
Nguyên thủy, ban đầu, gốc
原
yuán
Nguyên thủy, ban đầu
Tiếng Anh
primipara
Người phụ nữ hoặc động vật cái trong hoặc sau lần mang thai đầu tiên
AI
1
Nguyên thủy
1
Nguyên thủy
1
Nguyên thủy