prevención
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pɾebenˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự phòng ngừa, sự phòng tránh, sự ngăn ngừadanh từprevention
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prevenciónDạng gốc (base form)
- prevencionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| prevención del vih | Phòng ngừa HIV | |
| prevención del asma | Phòng ngừa hen suyễn | |
| prevención del brote | Phòng ngừa bùng phát | |
| prevención de tsunami | Phòng chống sóng thần | |
| prevención de sequías | Phòng chống hạn hán | |
| medida de prevención | Chưa có nghĩa | |
| plan de prevención | Chưa có nghĩa | |
| por prevención | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cần gắn kết việc đầu tư nhiều hơn với hoạt động chăm sóc và phòng ngừa.
- .Để phòng chống lũ lụt, hãy tránh xây dựng gần sông suối.
- .Liều thuốc tốt nhất là phòng bệnh thật tốt.