Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pretor
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pɾeˈtoɾ/
Nghĩa chính
1
Quan tòa
danh từ
magistrate
2
Pháp quan
danh từ
praetor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pretor
Dạng gốc
(base form)
pretor
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
法官
fǎ guān
Thẩm phán, quan tòa
Tiếng Anh
magistrate
Quan tòa
praetor
Lãnh sự chỉ huy quân đội
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pretor
pretor
io
Pháp quan
tính từ
C2
pretor
ianismo
Chủ nghĩa pháp quan
danh từ
pretor
iano
Pháp quan
tính từ
AI
1
Quan tòa
2
Pháp quan
1
Quan tòa
2
Pháp quan
1
Quan tòa
2
Pháp quan