Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pretorianismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pɾetoɾjaˈnismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa pháp quan
danh từ
Praetorianism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pretorianismo
Dạng gốc
(base form)
pretorianismo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chủ nghĩa pháp quan
1
Chủ nghĩa pháp quan
1
Chủ nghĩa pháp quan