Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pretorio
C2
tính từ
(adjective)
/pɾeˈtoɾjo/
Nghĩa chính
1
Pháp quan
tính từ
praetorian
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pretorio
Dạng gốc
(base form)
pretori
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
pretorio
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
pretori
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
praetorian
Liên quan đến một pháp quan
Praetorian
Thành viên của lực lượng vệ sĩ đặc biệt được các hoàng đế La Mã sử dụng, biểu tượng của họ là con bọ cạp
AI
1
Pháp quan
1
Pháp quan
1
Pháp quan