prensión
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pɾenˈsjon/
Nghĩa chính
- Sự cầm, sự nắm, sự kẹpdanh từgrip, grasp
- Va li; nắm bắt; sự hiểu trướcdanh từgrip; grasp; prehension
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prensiónDạng gốc (base form)
- prensionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh