Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
prelación
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/pɾelaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Sự ưu tiên
danh từ
precedence, priority
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prelación
Dạng gốc
(base form)
prelaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Dijo
que
la
llamada
se
hará
a
través
de
un
sistema
aleatorio
y
por
orden
de
prelación
de
las
empresas
registradas
en
la
ATTT
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
优先
yōu xiān
Ưu tiên
为主
wéi zhǔ
Ưu tiên, đặt lên hàng đầu
尽
jìn
Ưu tiên, dành trước
Tiếng Anh
precedence
Quyền ưu tiên
AI
1
Sự ưu tiên
1
Sự ưu tiên
1
Sự ưu tiên