preguntas
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặpDạng gốc:preguntaCâu hỏi, thắc mắc
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- câu hỏidanh từA1A sentence or phrase used to find out information.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacer preguntas | Đặt câu hỏi | |
| preguntas frecuentes | Câu hỏi thường gặp | |
| responder a las preguntas | Trả lời câu hỏi | |
| ronda de preguntas | Phần hỏi đáp | |
| no hay más preguntas, señoría | Tôi nghỉ việc của mình | |
| haces preguntas | Bạn đặt câu hỏi | |
| evadir preguntas | Né tránh câu hỏi | |
| preguntas restantes | Các câu hỏi còn lại |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Ngôi thứ hai số ít hiện tại của preguntar
- second-person singular present indicative of preguntar
Họ từ (word family)
cùng gốc preguntaVí dụ
- .Chúng ta sẽ bắt đầu bằng các câu hỏi đơn giản.
- , .Nếu bạn không đặt câu hỏi, bạn sẽ chẳng bao giờ học được gì.
- .Những câu hỏi này rất dễ trả lời.
Xuất hiện ở từ khác
- questionsTiếng Anhtương đương
- problemasdễ nhầmCó nghĩa là các câu hỏi (để tìm câu trả lời), không chỉ sự rắc rối hay trở ngại như problemas.
- respuestastrái nghĩaCác câu được hỏi, đối lập với câu trả lời trong cặp hỏi–đáp.