Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preferiblemente
B1
trạng từ
(adverb)
/pɾefeˌɾibleˈmente/
Nghĩa chính
1
Tốt nhất là, tốt hơn cả
trạng từ
preferably
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
preferible
preferir
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
preferably
Thích hơn
Xuất hiện ở từ khác
soon
Tiếng Anh
tương đương
AI
1
Tốt nhất là
1
Tốt nhất là
1
Tốt nhất là