Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preeminencia
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự ưu việt
danh từ
pre-eminence
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
preeminencia
Dạng gốc
(base form)
preeminencia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
altitude
Đỉnh cao, sự ưu việt
preeminent
Xuất sắc, ưu việt, hơn hẳn; đứng trên những cái khác, trội hơn những người khác
preeminently
Xuất sắc, ưu việt, hơn hẳn; đứng trên những cái khác, trội hơn những người khác
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
preeminente
AI
1
Sự ưu việt
1
Sự ưu việt
1
Sự ưu việt