Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preeliminar
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sơ bộ
tính từ
preliminary
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
preeliminar
Dạng gốc
(base form)
preeliminar
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
初
chū
Đầu, sơ bộ
Tiếng Anh
preliminary
Sơ bộ
AI
1
Sơ bộ
1
Sơ bộ
1
Sơ bộ