Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
predio
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈpɾedjo/
Nghĩa chính
1
Lô đất
danh từ
plot of land
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
predio
Dạng gốc
(base form)
predio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lot
Lô đất, thửa đất
property
Đất đai, lô đất
plot
Mảnh đất, thửa đất, lô đất
AI
1
Lô đất
1
Lô đất
1
Lô đất