predicado
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pɾediˈkado/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Vị ngữdanh từpredicate
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- predicadoDạng gốc (base form)
- predicadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- predicadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- predicadaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| predicador evangélico | Nhà truyền giáo tin lành | |
| predicador itinerante | Nhà truyền giáo lưu động | |
| predicador de la calle | Người rao giảng đường phố | |
| predicador de la palabra | Người rao giảng lời chúa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Vị ngữ
- predicate
Họ từ (word family)
cùng gốc predicadoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh