Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
practicar natación
Nghĩa chính
1
Bơi lội
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
水
shuǐ
Bơi, bơi lội, biết bơi
Tiếng Anh
bathe
Tắm biển, bơi lội
bathing
Việc bơi lội, việc tắm biển
AI
1
Bơi lội
1
Bơi lội
1
Bơi lội