pródigo
C1tính từ (adjective)
/ˈpɾodiɡo/
Nghĩa chính
- Hoang phí, phung phítính từprodigal (wastefully extravagant)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hijo pródigo | Đứa con hoang đàng |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Đứa con hoang đàng đã trở về nhà.
- .Đứa con hoang đàng đã trở về.
- ¡ ! . ¡ !Kính chào Tổ quốc! Đất đai trù phú của Người cho ta nơi che chở ngọt ngào và nguồn sống. Dưới bầu trời xanh trong của Người, xin chúc cho lao động và hòa bình trường tồn!