Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hijo pródigo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đứa con hoang đàng
danh từ
prodigal son
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hijo pródigo
Dạng gốc
(base form)
hijo
s pródigos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
prodigal son
Người trở về nhà sau chuyến du lịch hoặc lưu vong hoặc người được chào đón trở lại sau khi bị ô nhục, đặc biệt là đã ăn năn về hành vi ngông cuồng hoặc vô đạo đức trước đây
AI
1
Đứa con hoang đàng
1
Đứa con hoang đàng
1
Đứa con hoang đàng