Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prístino
C1
tính từ
(adjective)
/ˈpɾistino/
Nghĩa chính
1
Tinh khôi, nguyên sơ, thuần khiết
tính từ
pristine (“clean; pure”)
2
Ban sơ, nguyên sơ, ban đầu
tính từ
pristine (“original”)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prístino
Dạng gốc
(base form)
prístin
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
prístino
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
prístin
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Tinh khôi
virgen
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pristine
Nguyên sơ, tinh khôi, nguyên vẹn
AI
1
Tinh khôi
2
Ban sơ
1
Tinh khôi
2
Ban sơ
1
Tinh khôi
2
Ban sơ