Dịch

prístino

C1tính từ (adjective)
/ˈpɾistino/

Nghĩa chính

  1. Tinh khôi, nguyên sơ, thuần khiếttính từpristine (“clean; pure”)
  2. Ban sơ, nguyên sơ, ban đầutính từpristine (“original”)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prístinoDạng gốc (base form)
  2. prístinasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. prístinosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. prístinaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tinh khôi

AI