Dịch

poyo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpojo/

Nghĩa chính

  1. Một chiếc ghế đá hoặc vật liệu khác được đặt dựa vào tườngdanh từa bench of stone or other material that is placed against a wall
  2. Một quầy, chẳng hạn như một quầy bếpdanh từa counter, such as a kitchen counter

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. poyoDạng gốc (base form)
  2. poyosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI