poyo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpojo/
Nghĩa chính
- Một chiếc ghế đá hoặc vật liệu khác được đặt dựa vào tườngdanh từa bench of stone or other material that is placed against a wall
- Một quầy, chẳng hạn như một quầy bếpdanh từa counter, such as a kitchen counter
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- poyoDạng gốc (base form)
- poyosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh