Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
posteridad
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/posteɾiˈdad/
Nghĩa chính
1
Hậu thế
danh từ
posterity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
posteridad
Dạng gốc
(base form)
posteridad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
posterity
Con cháu, hậu thế, đời sau
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
postergar
posterior
AI
1
Hậu thế
1
Hậu thế
1
Hậu thế