Dịch

post-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Bưu kiện-tiền tốpost-

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

post-autoritariotính từHậu độc tài

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI