posdata
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/posˈdata/
Nghĩa chính
- Postscriptum (cái gì đó được thêm vào bằng văn bản)danh từpostscriptum (something appended in writing)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- posdataDạng gốc (base form)
- posdatasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Xuất hiện ở từ khác
- P. D.đồng nghĩaDạng viết đầy đủ, không phải chữ viết tắt.