Dịch

postscriptum

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điều đã được viết sau đó; một cái gì đó được thêm vào bằng văn bảndanh từA thing that has been written afterwards; something appended in writing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. postscriptumDạng gốc (base form)
  2. postscripta (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. postscriptumsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • , , , Bonheur’s .
  • , — , / . / ; / .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhpostscriptum

AI