Nghĩa chính
- Điều đã được viết sau đó; một cái gì đó được thêm vào bằng văn bảndanh từA thing that has been written afterwards; something appended in writing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- postscriptumDạng gốc (base form)
- postscripta (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- postscriptumsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- , , , Bonheur’s .
- , — , / . / ; / .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhpostscriptum
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha