Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
post scriptum
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌpost skɾibˈtum/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với posdata
danh từ
synonym of posdata
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
P. S.
posdata
AI
1
Đồng nghĩa với posdata
1
Đồng nghĩa với posdata
1
Đồng nghĩa với posdata