Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
posadero
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ quán trọ
danh từ
innkeeper
2
Cá rô (đối với chim)
danh từ
perch (for bird)
3
Ghế xếp
danh từ
deckchair
4
Mông; mặt sau
danh từ
derrière; backside
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
posadero
Dạng gốc
(base form)
posadero
s
Số nhiều
(plural)
posader
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
posader
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
perch
Chỗ chim đậu
innkeeper
Chủ quán trọ
derrière
Đáy, mông, mặt sau
AI
1
Chủ quán trọ
2
Cá rô (đối với chim)
3
Ghế xếp
1
Chủ quán trọ
2
Cá rô (đối với chim)
3
Ghế xếp
1
Chủ quán trọ
2
Cá rô (đối với chim)
3
Ghế xếp