portería
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/poɾteˈɾia/
Nghĩa chính
- Tiền sảnh của một khách sạndanh từlobby of a hotel
- Bàn tiếp tândanh từreception desk
- Mục tiêu (cấu trúc)danh từgoal (structure)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- porteríaDạng gốc (base form)
- porteríasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| saque de portería | Quả phát bóng lên | |
| portería de hockey | Khung thành khúc côn cầu |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung